flute glass

flute glass

A waiter carries a flute glass of champagne on a silver tray.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ly rượu cao, hẹp: "Flute glass" một loại ly uống rượu dạng cao, thon dài, thường được dùng để uống rượu vang sủi (champagne) hoặc rượu vang trắng. Đặc điểm nổi bật thân ly hẹp dài, giúp giữ bọt khí trong rượu lâu hơn tập trung hương thơm.

dụ sử dụng
  • ( ấy rót rượu champagne vào những chiếc ly flute cao sang trọng.)
  • (Một chiếc ly flute cần thiết để thưởng thức rượu vang sủi đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fill a flute glass": rót đầy ly flute.

    • He carefully filled each flute glass with the chilled champagne. (Anh ấy cẩn thận rót đầy từng chiếc ly flute bằng rượu champagne ướp lạnh.)
  • "A flute glass of wine": một ly rượu đựng trong ly flute.

    • She ordered a flute glass of Prosecco at the bar. ( ấy gọi một ly rượu Prosecco (dùng ly flute) tại quầy bar.)
Biến thể từ gần giống
  • Flute (n): dạng rút gọn của "flute glass", chỉ cùng một loại ly.

    • The waiter brought two flutes of champagne. (Người phục vụ mang đến hai ly rượu champagne.)
  • Champagne flute (n): ly rượu champagne (đồng nghĩa với "flute glass").

    • The champagne flute is designed to preserve bubbles. (Ly rượu champagne được thiết kế để giữ bọt khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Champagne glass: ly rượu champagne (mặc dù đôi khi chỉ loại ly rộng hơn, nhưng thường dùng thay thế).
  • Sparkling wine glass: ly rượu vang sủi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "flute glass", nhưng có thể dùng:
    • Pour into a flute glass: rót vào ly flute.
      • She poured the sparkling wine into a chilled flute glass. ( ấy rót rượu vang sủi vào một chiếc ly flute đã được làm lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Raise a flute glass": nâng ly flute (thường dùng trong các buổi tiệc hoặc lễ kỷ niệm).
    • Everyone raised their flute glasses to toast the newlyweds. (Mọi người nâng ly flute để chúc mừng cặp đôi mới cưới.)